2. Cấu tạo chi tiết xe cuốn ép chở rác Chenglong L3 9 khối
2.1. Xe cơ sở Chenglong L3
Xe cơ sở là bộ phận đảm nhiệm chức năng di chuyển, mang tải và cung cấp nguồn công suất cho hệ thống chuyên dùng. Các thông số về động cơ, hộp số, khung chassis, hệ thống phanh, hệ thống lái và tải trọng phải phù hợp với khối lượng của toàn bộ xe sau khi lắp đặt thiết bị cuốn ép rác.
Cabin và ngoại thất: Cabin Chenglong L3 bố trí vị trí điều khiển, bảng đồng hồ và các trang bị phục vụ người lái. Khả năng quan sát, hệ thống chiếu sáng và thiết bị cảnh báo có vai trò quan trọng khi xe hoạt động trên các tuyến thu gom đông dân cư hoặc trong điều kiện ánh sáng hạn chế.
Động cơ: Động cơ diesel cung cấp công suất cho hệ thống truyền động của xe. Thông qua bộ trích công suất PTO, động cơ còn có thể dẫn động bơm thủy lực phục vụ cơ cấu cuốn ép, nâng hạ cửa hậu và xả rác. Model động cơ, công suất, dung tích xi lanh và tiêu chuẩn khí thải cần được xác nhận theo đúng hồ sơ xe được chào bán.
Hộp số và hệ thống truyền lực: Hộp số truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cầu chủ động, giúp xe vận hành phù hợp với điều kiện đường sá và tải trọng. Hệ thống PTO cùng trục truyền động dẫn động bơm thủy lực phải được lựa chọn tương thích với cấu hình chuyên dùng.
Khung chassis và hệ thống treo: Khung chassis chịu tải trọng của xe nền, thùng chứa rác và các cụm cơ cấu chuyên dùng. Hệ thống treo, cầu xe, lốp và hệ thống phanh cần đáp ứng tải trọng thiết kế cũng như tần suất dừng, khởi hành cao của phương tiện thu gom rác.
2.2. Thùng chứa rác dung tích 9 m³
Thùng chứa rác là khoang tiếp nhận chất thải sau quá trình cuốn ép. Kết cấu thùng cần bảo đảm độ cứng vững, khả năng chịu tải và khả năng chống ăn mòn trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với rác ẩm, nước rỉ rác và các chất bẩn.
Theo cấu hình tham khảo của xe cuốn ép rác Chenglong 9 m³ cùng phân khúc, thùng có thể sử dụng inox 430 cho các bề mặt tiếp xúc với rác, kết hợp khung xương thép chịu lực. Chiều dày vật liệu, kết cấu gia cường và chủng loại thép hoặc inox thực tế phải căn cứ vào bản vẽ, hợp đồng và hồ sơ kỹ thuật của xe được cung cấp.
Thùng chứa cần được thiết kế kín khít tại các vị trí ghép nối, cửa hậu và đường thoát nước rỉ rác. Điều này giúp hạn chế chất thải rơi vãi, giảm phát tán mùi và thuận tiện cho công tác vệ sinh sau mỗi ca làm việc.
2.3. Cơ cấu nạp rác
Cơ cấu nạp rác tiếp nhận rác từ thùng chứa hoặc đưa rác vào máng nạp để chuẩn bị cho chu kỳ cuốn ép. Tùy cấu hình, xe có thể sử dụng càng gắp thùng rác, càng gắp đa năng hoặc máng nạp rác chuyên dụng.
Càng gắp đa năng có thể được thiết kế để nâng, giữ và lật thùng rác vào vị trí nạp. Khả năng tương thích với thùng 240 lít, 500 lít hoặc 600 lít, tải trọng nâng và góc đổ phải được xác nhận theo thiết bị lắp thực tế.
Các vị trí khớp quay, chốt liên kết, bạc lót và xi lanh thủy lực cần được kiểm tra định kỳ. Việc lựa chọn cơ cấu nạp phù hợp giúp rút ngắn thao tác thu gom và giảm sức lao động trực tiếp của công nhân môi trường.
2.4. Cơ cấu cuốn ép rác
Cơ cấu cuốn ép là bộ phận thực hiện chức năng nén giảm thể tích chất thải trước khi đưa vào thùng chứa. Hệ thống thường bao gồm máng cuốn, tấm ép cố định, tấm ép di động hoặc lưỡi cuốn, ray trượt, con trượt và các xi lanh thủy lực điều khiển chuyển động.
Khi vận hành, xi lanh thủy lực tạo lực tác động lên cơ cấu cuốn ép. Chuyển động của tấm ép và lưỡi cuốn đưa rác từ máng nạp vào khoang chứa, đồng thời nén rác theo chu kỳ làm việc đã được thiết kế.
Tỷ số nén rác thể hiện mức độ giảm thể tích của chất thải trong điều kiện thử nghiệm hoặc vận hành xác định. Chỉ số này phụ thuộc vào cơ cấu ép, áp suất thủy lực, loại rác, độ ẩm và mức độ đồng nhất của chất thải; không nên hiểu là tỷ lệ giảm thể tích cố định cho mọi loại rác.
Các chi tiết chịu ma sát như ray trượt, con trượt và bề mặt ép cần được kiểm tra về độ mòn, độ rơ và tình trạng biến dạng. Bôi trơn đúng quy định và duy trì chất lượng dầu thủy lực giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.
2.5. Cửa hậu và bàn xả rác
Cửa hậu được bố trí tại phần cuối thùng chứa, có nhiệm vụ đóng kín khoang chứa trong quá trình thu gom và vận chuyển. Cụm cửa hậu thường sử dụng xi lanh thủy lực để nâng hạ, kết hợp cơ cấu khóa kẹp nhằm duy trì liên kết kín với thân thùng.
Bàn xả rác có nhiệm vụ đẩy chất thải ra khỏi khoang chứa khi xe đến điểm tiếp nhận. Chuyển động của bàn xả thường được thực hiện bằng xi lanh thủy lực có hành trình phù hợp với chiều dài thùng.
Trước khi xả rác, xe phải được dừng tại vị trí phù hợp, bảo đảm khoảng không phía sau và thực hiện đúng trình tự mở khóa, nâng cửa hậu, đẩy bàn xả rồi đóng lại. Người vận hành không được đứng trong vùng chuyển động của cửa hậu hoặc bàn xả.
2.6. Hệ thống thủy lực và bộ trích công suất PTO
Hệ thống thủy lực truyền năng lượng từ bơm đến các xi lanh để thực hiện thao tác nâng hạ, cuốn ép và xả rác. Các thành phần cơ bản gồm bộ trích công suất PTO, bơm thủy lực, thùng dầu, van phân phối, đường ống, bộ lọc, đồng hồ áp suất và các xi lanh công tác.
PTO lấy công suất từ động cơ hoặc hệ truyền lực theo cấu hình thiết kế để dẫn động bơm thủy lực. Bơm tạo lưu lượng dầu; van phân phối điều hướng dòng dầu đến từng xi lanh; xi lanh chuyển năng lượng thủy lực thành chuyển động cơ học.
Áp suất và lưu lượng làm việc phải nằm trong giới hạn thiết kế của bơm, van, ống dẫn và xi lanh. Không tự ý điều chỉnh van an toàn nhằm tăng lực ép vượt thông số của nhà sản xuất vì có thể gây quá tải kết cấu, hỏng phớt hoặc vỡ đường ống.
2.7. Hệ thống điều khiển và thiết bị an toàn
Hệ thống điều khiển cho phép người vận hành thực hiện các thao tác nạp rác, cuốn ép, nâng hạ cửa hậu và xả rác. Tùy phiên bản, xe có thể sử dụng tay gạt cơ khí hoặc kết hợp các chức năng điều khiển điện.
Các thiết bị hỗ trợ an toàn có thể bao gồm đèn cảnh báo, chắn bùn, bảo hiểm bên hông, cản sau và các cơ cấu khóa cửa hậu. Trang bị thực tế cần được kiểm tra theo hồ sơ bàn giao xe.
Trong quá trình bảo dưỡng, cần kiểm tra khả năng phản hồi của van điều khiển, tình trạng rò rỉ dầu, hoạt động của cơ cấu khóa và các thiết bị cảnh báo. Khi phát hiện tiếng ồn bất thường, chuyển động giật cục hoặc sụt áp thủy lực, cần dừng hệ thống để kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.